悟道之言

ngộ đạo chi ngôn

Hán Việt: ngộ đạo chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (đạo) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悟道之言 ùdàozhīyán n. enlightened views