悠久的 du cửu đích Hán Việt: du cửu đích Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 久 (cửu) + 的 (đích)Hán Việtdu cửu đíchCấu tạo悠 + 久 + 的 · du + cửu + đích nghĩa thành phần: du + cửu + đích Nghĩa EngCihui centuries-old