悠停着 du đình trứ Hán Việt: du đình trứ Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 停 (đình) + 着 (trứ)Hán Việtdu đình trứCấu tạo悠 + 停 + 着 · du + đình + trứ nghĩa thành phần: du + đình + trứ Nghĩa EngCihui 悠停著 ōutingzhe v.p. <topo.> take things easy