悠千兒 du thiên nhi Hán Việt: du thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 千 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtdu thiên nhiCấu tạo悠 + 千 + 兒 · du + thiên + nhi nghĩa thành phần: du + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 悠千兒 ōuqiānr ►See yōuqiān