悠悠伏枕

yōu yōu fú zhěn du du phục chẩm

Hán Việt: du du phục chẩm · Pinyin: yōu yōu fú zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (du) + (phục) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠悠:长久,遥远;伏枕:伏卧在枕头上。长时间在枕头上辗转,不能入睡。