悠悠蒼天 du du thương thiên Hán Việt: du du thương thiên Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 蒼 (thương) + 天 (thiên)Hán Việtdu du thương thiênCấu tạo悠 + 悠 + 蒼 + 天 · du + du + thương + thiên nghĩa thành phần: du + du + thương + thiên Nghĩa EngCihui 悠悠蒼天 ōuyōucāngtiān f.e. Oh thou vast and azure Heaven!