悠遊揚揚 du du dương dương Hán Việt: du du dương dương Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 遊 (du) + 揚 (dương) + 揚 (dương)Hán Việtdu du dương dươngCấu tạo悠 + 遊 + 揚 + 揚 · du + du + dương + dương nghĩa thành phần: du + du + dương + dương Nghĩa EngCihui 悠游揚揚 ōuyóuyángyáng f.e. soft and ringing