患寡患貧 hoạn quả hoạn bần Hán Việt: hoạn quả hoạn bần Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 寡 (quả) + 患 (hoạn) + 貧 (bần)Hán Việthoạn quả hoạn bầnCấu tạo患 + 寡 + 患 + 貧 · hoạn + quả + hoạn + bần nghĩa thành phần: hoạn + quả + hoạn + bần Nghĩa EngCihui 患寡患貧 uànguǎhuànpín f.e. worry about dwindling population and increasing poverty