患得失

huàn dé shī hoạn đắc thất

Hán Việt: hoạn đắc thất · Pinyin: huàn dé shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (đắc) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「患得患失」。見「患得患失」條。01.宋.章甫〈秋雨未已客懷不佳夜誦少陵遣興〉詩:「人生真幻戲,歸盡同螻螘。貪夫患得失,達者今無幾。」