患狂犬病 hoạn cuồng khuyển bệnh Hán Việt: hoạn cuồng khuyển bệnh Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 狂 (cuồng) + 犬 (khuyển) + 病 (bệnh)Hán Việthoạn cuồng khuyển bệnhCấu tạo患 + 狂 + 犬 + 病 · hoạn + cuồng + khuyển + bệnh nghĩa thành phần: hoạn + cuồng + khuyển + bệnh Nghĩa EngCihui run mad