患病就醫 huàn bìng jiù yī · hoạn bệnh tựu y Hán Việt: hoạn bệnh tựu y · Pinyin: huàn bìng jiù yī Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 病 (bệnh) + 就 (tựu) + 醫 (y)Pinyinhuàn bìng jiù yīHán Việthoạn bệnh tựu yCấu tạo患 + 病 + 就 + 醫 · hoạn + bệnh + tựu + y nghĩa thành phần: hoạn + bệnh + tựu + y