患肝炎 hoạn can viêm Hán Việt: hoạn can viêm Tổng quan Mắc (bị Cấu tạo: 患 (hoạn) + 肝 (can) + 炎 (viêm)Hán Việthoạn can viêmCấu tạo患 + 肝 + 炎 · hoạn + can + viêm nghĩa thành phần: hoạn + can + viêm Nghĩa ViệtCihui Mắc (bị