患難與共

huàn nàn yǔ gòng hoạn nan dữ cộng

Hán Việt: hoạn nan dữ cộng · Pinyin: huàn nàn yǔ gòng

Tổng quan

cùng chung hoạn nạn: hoạn nạn có nhau

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (dữ) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng chung hoạn nạn: hoạn nạn có nhau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同承担危险和困难。指彼此关系密切,利害一致。

Eng

  • Cihui 患難與共 uànnànyǔgòng f.e. go through thick and thin together