患風濕症 huàn fēng shī zhèng · hoạn phong thấp chứng Hán Việt: hoạn phong thấp chứng · Pinyin: huàn fēng shī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 風 (phong) + 濕 (thấp) + 症 (chứng)Pinyinhuàn fēng shī zhèngHán Việthoạn phong thấp chứngCấu tạo患 + 風 + 濕 + 症 · hoạn + phong + thấp + chứng nghĩa thành phần: hoạn + phong + thấp + chứng Nghĩa EngCihui rheumatically