悅人的 duyệt nhân đích Hán Việt: duyệt nhân đích Tổng quan làm hài lòng, làm vừa lòng Cấu tạo: 悅 (duyệt) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtduyệt nhân đíchCấu tạo悅 + 人 + 的 · duyệt + nhân + đích nghĩa thành phần: duyệt + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui làm hài lòng, làm vừa lòng