悅人耳目

yuè rén ěr mù duyệt nhân nhĩ mục

Hán Việt: duyệt nhân nhĩ mục · Pinyin: yuè rén ěr mù

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (nhân) + (nhĩ) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悦:高兴。使人看了、听了感到快乐。