悅服
duyệt phục
Hán Việt: duyệt phục · Pinyin: yuè fú
Tổng quan
mến phục: tâm phục
Nghĩa
Việt
- Cihui mến phục: tâm phục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从心里佩服:他的高超见解令人~。
Eng
- Cihui 悅服 uèfú v. 1. gladly submit/accept 2. heartily admire