悅目賞心

yuè mù shǎng xīn duyệt mục thưởng tâm

Hán Việt: duyệt mục thưởng tâm · Pinyin: yuè mù shǎng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (mục) + (thưởng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看了美好景物而心情舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看了美好景物而心情舒畅。