您先請 nín xiān qǐng · nâm tiên thỉnh Hán Việt: nâm tiên thỉnh · Pinyin: nín xiān qǐng Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 先 (tiên) + 請 (thỉnh)Pinyinnín xiān qǐngHán Việtnâm tiên thỉnhCấu tạo您 + 先 + 請 · nâm + tiên + thỉnh nghĩa thành phần: nâm + tiên + thỉnh