您好嗎 nín hǎo ma · nâm hảo mạ Hán Việt: nâm hảo mạ · Pinyin: nín hǎo ma Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 好 (hảo) + 嗎 (mạ)Pinyinnín hǎo maHán Việtnâm hảo mạCấu tạo您 + 好 + 嗎 · nâm + hảo + mạ nghĩa thành phần: nâm + hảo + mạ