懸停器 huyền đình khí Hán Việt: huyền đình khí Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 停 (đình) + 器 (khí)Hán Việthuyền đình khíCấu tạo懸 + 停 + 器 · huyền + đình + khí nghĩa thành phần: huyền + đình + khí Nghĩa EngCihui 懸停器 uántíngqì n. hovercraft M:¹tái