懸垂肌 huyền thùy cơ Hán Việt: huyền thùy cơ Tổng quan dây treo, (sinh học) cuống noãn Cấu tạo: 懸 (huyền) + 垂 (thùy) + 肌 (cơ)Hán Việthuyền thùy cơCấu tạo懸 + 垂 + 肌 · huyền + thùy + cơ nghĩa thành phần: huyền + thùy + cơ Nghĩa ViệtCihui dây treo, (sinh học) cuống noãn