懸崖
huyền nhai
Hán Việt: huyền nhai · Pinyin: xuán yá
Tổng quan
vách núi | đá treo leo
Nghĩa
Việt
- Cihui vách núi | đá treo leo
- Cihui huyền nhai huyền nhai ☆Sườn núi dốc đứng (như treo lên).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳而陡直的山崖。唐.杜甫〈山寺〉詩:「亂石通人過,懸崖置屋牢。」《初刻拍案驚奇》卷四:「程公欲觀劍,可試為之。就此懸崖旋製便了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高而陡直的山崖悬崖峭壁。
Eng
- CC-CEDICT precipice|overhanging cliff
- Cihui precipice; overhanging cliff
ja
- JMdict overhanging cliff