懸巢鳥 huyền sào điểu Hán Việt: huyền sào điểu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 巢 (sào) + 鳥 (điểu)Hán Việthuyền sào điểuCấu tạo懸 + 巢 + 鳥 · huyền + sào + điểu nghĩa thành phần: huyền + sào + điểu Nghĩa EngCihui hangbird