懸懸在唸 xuán xuán zài niàn Pinyin: xuán xuán zài niàn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 懸 (huyền) + 在 (tại) + 唸Pinyinxuán xuán zài niànCấu tạo懸 + 懸 + 在 + 唸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老是挂在心上,放心不下。