懸懸而望 xuán xuán ér wàng · huyền huyền nhi vọng Hán Việt: huyền huyền nhi vọng · Pinyin: xuán xuán ér wàng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 懸 (huyền) + 而 (nhi) + 望 (vọng)Pinyinxuán xuán ér wàngHán Việthuyền huyền nhi vọngCấu tạo懸 + 懸 + 而 + 望 · huyền + huyền + nhi + vọng nghĩa thành phần: huyền + huyền + nhi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容一心一意地期待、盼望。