懸想

xuán xiǎng huyền tưởng

Hán Việt: huyền tưởng · Pinyin: xuán xiǎng

Tổng quan

tưởng tượng vô căn cứ

Cấu tạo: (huyền) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưởng tượng vô căn cứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂念,远念; 想象,猜想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂念,远念。 2.想象,猜想。

Eng

  • Cihui 懸想 xuánxiǎng v. imagine; fancy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

揣想