揣想

chuǎi xiǎng sủy tưởng

Hán Việt: sủy tưởng · Pinyin: chuǎi xiǎng

Tổng quan

phỏng đoán

Cấu tạo: (sủy) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỏng đoán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜測、設想。如:「自從見他奮不顧身的從火場救出小孩後,才知道他不如事前所揣想的那樣的壞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推测;猜想:他心里~着究竟什么原因使她生气。

Eng

  • CC-CEDICT to conjecture
  • Cihui to conjecture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悬想