懸浮中 huyền phù trung Hán Việt: huyền phù trung Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 中 (trung)Hán Việthuyền phù trungCấu tạo懸 + 浮 + 中 · huyền + phù + trung nghĩa thành phần: huyền + phù + trung Nghĩa EngCihui in suspension