悬液计 huyền dịch kế Hán Việt: huyền dịch kế Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 液 (dịch) + 計 (kế)Hán Việthuyền dịch kếTừ loạidanhCấu tạo懸 + 液 + 計 · huyền + dịch + kế nghĩa thành phần: huyền + dịch + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉ trọng kếMainlandKaggle Zh-Vi nephelometerEngCihui nephelometer