懸珠編貝

xuán zhū biān bèi huyền châu biên bối

Hán Việt: huyền châu biên bối · Pinyin: xuán zhū biān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (châu) + (biên) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬:吊挂。悬挂的明珠,编排整齐的贝壳。形容人眼睛明亮美丽和牙齿洁白整齐