懸空纜車

huyền không lãm xa

Hán Việt: huyền không lãm xa

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (không) + (lãm) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸空纜車 uánkōng lǎnchē n. cable car M:³liàng