懸突體 huyền đột thể Hán Việt: huyền đột thể Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 突 (đột) + 體 (thể)Hán Việthuyền đột thểCấu tạo懸 + 突 + 體 · huyền + đột + thể nghĩa thành phần: huyền + đột + thể Nghĩa EngCihui 懸突體 uántūtǐ n. overhang