懸腕兒 huyền oản nhi Hán Việt: huyền oản nhi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 腕 (oản) + 兒 (nhi)Hán Việthuyền oản nhiCấu tạo懸 + 腕 + 兒 · huyền + oản + nhi nghĩa thành phần: huyền + oản + nhi Nghĩa EngCihui 懸腕兒 uánwànr ►See xuánwàn