懸臂式 huyền tí thức Hán Việt: huyền tí thức Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 臂 (tí) + 式 (thức)Hán Việthuyền tí thứcCấu tạo懸 + 臂 + 式 · huyền + tí + thức nghĩa thành phần: huyền + tí + thức Nghĩa EngCihui 懸臂式 uánbìshì n. cantilever type