懸賞緝拿 huyền thưởng tập nã Hán Việt: huyền thưởng tập nã Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 賞 (thưởng) + 緝 (tập) + 拿 (nã)Hán Việthuyền thưởng tập nãCấu tạo懸 + 賞 + 緝 + 拿 · huyền + thưởng + tập + nã nghĩa thành phần: huyền + thưởng + tập + nã Nghĩa EngCihui 懸賞緝拿 uánshǎngjīná f.e. offer a reward for sb.'s arrest