懸賞金 huyền thưởng kim Hán Việt: huyền thưởng kim Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 賞 (thưởng) + 金 (kim)Hán Việthuyền thưởng kimCấu tạo懸 + 賞 + 金 · huyền + thưởng + kim nghĩa thành phần: huyền + thưởng + kim Nghĩa EngCihui pruse