懸車束馬 xuán chē shù mǎ · huyền xa thúc mã Hán Việt: huyền xa thúc mã · Pinyin: xuán chē shù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 車 (xa) + 束 (thúc) + 馬 (mã)Pinyinxuán chē shù mǎHán Việthuyền xa thúc mãCấu tạo懸 + 車 + 束 + 馬 · huyền + xa + thúc + mã nghĩa thành phần: huyền + xa + thúc + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.形容险阻。