懸車致仕 xuán chē zhì shì · huyền xa trí sĩ Hán Việt: huyền xa trí sĩ · Pinyin: xuán chē zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 車 (xa) + 致 (trí) + 仕 (sĩ)Pinyinxuán chē zhì shìHán Việthuyền xa trí sĩCấu tạo懸 + 車 + 致 + 仕 · huyền + xa + trí + sĩ nghĩa thành phần: huyền + xa + trí + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指告老引退,辞官家居。