懸鉤子屬 xuán gōu zi shǔ · huyền câu tử chúc Hán Việt: huyền câu tử chúc · Pinyin: xuán gōu zi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鉤 (câu) + 子 (tử) + 屬 (chúc)Pinyinxuán gōu zi shǔHán Việthuyền câu tử chúcCấu tạo懸 + 鉤 + 子 + 屬 · huyền + câu + tử + chúc nghĩa thành phần: huyền + câu + tử + chúc