悲丝染 bi ti nhiễm Hán Việt: bi ti nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 丝 (ti) + 染 (nhiễm)Hán Việtbi ti nhiễmCấu tạo悲 + 丝 + 染 · bi + ti + nhiễm nghĩa thành phần: bi + ti + nhiễm