悲涼
bi lương
Hán Việt: bi lương · Pinyin: bēi liáng
Tổng quan
buồn bã | ảm đạm
Nghĩa
Việt
- Cihui buồn bã | ảm đạm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲哀淒涼。漢.班固《白虎通.卷一○.崩薨》:「黎庶殞涕,海內悲涼。」南朝宋.顏延之〈秋胡詩〉:「原隰多悲涼,迴飆卷高樹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲哀凄凉:~激越的琴声。
Eng
- CC-CEDICT sorrowful|dismal
- Cihui sorrowful; dismal