悲慘

bēi cǎn bi thảm

Hán Việt: bi thảm · Pinyin: bēi cǎn

Tổng quan

khốn khổ | bi thảm

Cấu tạo: (bi) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khốn khổ | bi thảm
  • Cihui bi thảm bi thảm ☆Buồn rầu cực khổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷慘痛。三國魏.明帝〈長歌行〉:「徒然喟有和,悲慘傷人情。」《三國演義》第四回:「帝后皆號哭,群臣無不悲慘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处境或遭遇极其痛苦,令人伤心:~的生活|身世~。

Eng

  • CC-CEDICT miserable|tragic
  • Cihui miserable; tragic

ja

  • JMdict disastrous|tragic|miserable|wretched|pitiful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凄凉 · 淒慘 · 悲凉 · 悲哀 · 悲愤 · 悲痛 · 悲苦

Từ trái nghĩa

幸福