悲劇女神 bi kịch nữ thần Hán Việt: bi kịch nữ thần Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 劇 (kịch) + 女 (nữ) + 神 (thần)Hán Việtbi kịch nữ thầnCấu tạo悲 + 劇 + 女 + 神 · bi + kịch + nữ + thần nghĩa thành phần: bi + kịch + nữ + thần Nghĩa EngCihui Melpomene