悲劇演員

bēi jù yǎn yuán bi kịch diễn viên

Hán Việt: bi kịch diễn viên · Pinyin: bēi jù yǎn yuán

Tổng quan

(Thespian) về sân khấu, về đóng kịch, (Thespian) diễn viên nam, diễn viên nữ tác giả bi kịch, diễn viên bi kịch

Cấu tạo: (bi) + (kịch) + (diễn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Thespian) về sân khấu, về đóng kịch, (Thespian) diễn viên nam, diễn viên nữ tác giả bi kịch, diễn viên bi kịch