悲劇作家

bēi jù zuò jiā bi kịch tác gia

Hán Việt: bi kịch tác gia · Pinyin: bēi jù zuò jiā

Tổng quan

tác giả bi kịch, diễn viên bi kịch

Cấu tạo: (bi) + (kịch) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác giả bi kịch, diễn viên bi kịch

ja

  • JMdict tragic dramatist