悲劇詩人 bēi jù shī rén · bi kịch thi nhân Hán Việt: bi kịch thi nhân · Pinyin: bēi jù shī rén Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 劇 (kịch) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Pinyinbēi jù shī rénHán Việtbi kịch thi nhânCấu tạo悲 + 劇 + 詩 + 人 · bi + kịch + thi + nhân nghĩa thành phần: bi + kịch + thi + nhân