悲怆
bi sảng
Hán Việt: bi sảng · Pinyin: bēi chuàng
Tổng quan
bi thương; buồn đau
悲伤:曲调~凄凉。
悲傷悽愴。唐.白居易〈有感〉詩:「往事勿追思,追思多悲愴。」元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「自別顏範,鴻稀鱗絕,悲愴不勝。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đau buồn
- Cihui bi thảm
- Tần suất từ 形 bi thương; buồn đau; đau buồn , bi thảm
- Biên soạn v.p. <wr.> mournful
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷悽愴。唐.白居易〈有感〉詩:「往事勿追思,追思多悲愴。」元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「自別顏範,鴻稀鱗絕,悲愴不勝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲伤:曲调~凄凉。
Eng
- JMdict pathetic
- JMdict sad
- JMdict sorrowful
- JMdict grievous
- Cihui sorrow; tragic
ja
- JMdict 悲愴(ひそう)