悲樣兒 bi dạng nhi Hán Việt: bi dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtbi dạng nhiCấu tạo悲 + 樣 + 兒 · bi + dạng + nhi nghĩa thành phần: bi + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 悲樣兒 ēiyàngr n. sad/distressed appearance