悲素丝 bi tố ti Hán Việt: bi tố ti Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 素 (tố) + 丝 (ti)Hán Việtbi tố tiCấu tạo悲 + 素 + 丝 · bi + tố + ti nghĩa thành phần: bi + tố + ti